越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cặp vợ chồng” (1)
cặp vợ chồng

英语
名Married couple
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
相关词“cặp vợ chồng” (0)
未找到相关词。
短语“cặp vợ chồng” (1)
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
